名演員 danh diễn viên Hán Việt: danh diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việtdanh diễn viênCấu tạo名 + 演 + 員 · danh + diễn + viên nghĩa thành phần: danh + diễn + viên Nghĩa EngCihui 名演員 íngyǎnyuán n. a famous actor/actress M:ge/²wèi