名片冊 danh phiến sách Hán Việt: danh phiến sách Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 片 (phiến) + 冊 (sách)Hán Việtdanh phiến sáchCấu tạo名 + 片 + 冊 · danh + phiến + sách nghĩa thành phần: danh + phiến + sách Nghĩa EngCihui 名片冊 íngpiàncè n. name-card holder/album M:¹běn