名牌兒

míng pái r danh bài nhi

Hán Việt: danh bài nhi · Pinyin: míng pái r

Tổng quan

biến thể er hoá của 名牌|名牌

Cấu tạo: (danh) + (bài) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 名牌|名牌

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 名牌[ming2 pai2]
  • Cihui 名牌兒 íngpáir ►See ¹míngpái