名牌大學 míng pái dà xué · danh bài đại học Hán Việt: danh bài đại học · Pinyin: míng pái dà xué Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmíng pái dà xuéHán Việtdanh bài đại họcCấu tạo名 + 牌 + 大 + 學 · danh + bài + đại + học nghĩa thành phần: danh + bài + đại + học