名牌院校

míng pái yuàn xiàodanh bài viện giáo

Hán Việt: danh bài viện giáo · Pinyin: míng pái yuàn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 院 (viện) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường danh tiếng

Đức

  • Handedict namhafte Bildungseinrichtungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

名牌儿 · 名牌产品 · 名牌商品 · 名牌商标 · 名牌大学 · 名牌服装 · 名牌货