名牌产品

míng pái chǎn pǐndanh bài sản phẩm

Hán Việt: danh bài sản phẩm · Pinyin: míng pái chǎn pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm thương hiệu

Eng

  • Cihui name brand
  • Tần suất từ name brand

Đức

  • Handedict Markenartikel

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 名牌儿 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展 · 产品品种