名牌服裝 míng pái fú zhuāng · danh bài phục trang Hán Việt: danh bài phục trang · Pinyin: míng pái fú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 服 (phục) + 裝 (trang)Pinyinmíng pái fú zhuāngHán Việtdanh bài phục trangCấu tạo名 + 牌 + 服 + 裝 · danh + bài + phục + trang nghĩa thành phần: danh + bài + phục + trang