名牌服装

míng pái fú zhuāngdanh bài phục trang

Hán Việt: danh bài phục trang · Pinyin: míng pái fú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 服 (phục) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần áo hàng hiệu

Đức

  • Handedict Markenklamotten (S, vulg)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名牌儿 · 服装模特儿 · 服装秀 · 服装配件工 · 名牌产品 · 名牌商品 · 名牌商标 · 名牌大学