名牌儿

míng pái rdanh bài nhi

Hán Việt: danh bài nhi · Pinyin: míng pái r

Tổng quan

biến thể er hoá của 名牌

Cấu tạo: 名 (danh) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名牌
  • Biên soạn ►See ¹míngpái

Eng

  • Cihui 名牌兒 íngpáir ►See ¹míngpái

Đức

  • Handedict berühmte Marke, Markenprodukt

Từ liên quan

Gần nghĩa

名牌 · 名牌货 · 名牌产品 · 名牌商品 · 名牌商标 · 名牌大学 · 名牌服装 · 名牌院校