名特優

danh đặc ưu

Hán Việt: danh đặc ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (đặc) + (ưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名特優 íng-tè-yōu attr. brand-name, special, and high-quality