名目繁多

míng mù fán duō danh mục phồn đa

Hán Việt: danh mục phồn đa · Pinyin: míng mù fán duō

Tổng quan

nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ) | đủ loại mục

Cấu tạo: (danh) + (mục) + (phồn) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ) | đủ loại mục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物的花样或名称非常多。

Eng

  • CC-CEDICT names of many kinds (idiom); items of every description
  • Cihui 名目繁多 íngmùfánduō f.e. multitude of names/items