名聲在外 míng shēng zài wài · danh thanh tại ngoại Hán Việt: danh thanh tại ngoại · Pinyin: míng shēng zài wài Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 聲 (thanh) + 在 (tại) + 外 (ngoại)Pinyinmíng shēng zài wàiHán Việtdanh thanh tại ngoạiCấu tạo名 + 聲 + 在 + 外 · danh + thanh + tại + ngoại nghĩa thành phần: danh + thanh + tại + ngoại