名聲變壞 danh thanh biến hoại Hán Việt: danh thanh biến hoại Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 聲 (thanh) + 變 (biến) + 壞 (hoại)Hán Việtdanh thanh biến hoạiCấu tạo名 + 聲 + 變 + 壞 · danh + thanh + biến + hoại nghĩa thành phần: danh + thanh + biến + hoại Nghĩa EngCihui fall inbad odor