名角兒

míng jué r danh giác nhi

Hán Việt: danh giác nhi · Pinyin: míng jué r

Tổng quan

biến thể er hoá của 名角

Cấu tạo: (danh) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 名角

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 名角[ming2 jue2]
  • Cihui erhua variant of 名角