名言种子

danh ngôn chủng tử

Hán Việt: danh ngôn chủng tử

Tổng quan

danh ngôn chủng tử (術語)二種子之一。謂之第八識色心生諸法之親因緣種子。是以名言為緣所熏之種子也。見二種子條。☸

Cấu tạo: (danh) + (ngôn) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh ngôn chủng tử (術語)二種子之一。謂之第八識色心生諸法之親因緣種子。是以名言為緣所熏之種子也。見二種子條。☸