名言警句 danh ngôn cảnh cú Hán Việt: danh ngôn cảnh cú Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 言 (ngôn) + 警 (cảnh) + 句 (cú)Hán Việtdanh ngôn cảnh cúCấu tạo名 + 言 + 警 + 句 · danh + ngôn + cảnh + cú nghĩa thành phần: danh + ngôn + cảnh + cú Nghĩa EngCihui pearls of wisdom