名誉不好地 danh dự bất hảo địa Hán Việt: danh dự bất hảo địa Tổng quan nhơ nhuốc, ô nhục Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 不 (bất) + 好 (hảo) + 地 (địa)Hán Việtdanh dự bất hảo địaTừ loạitrạngCấu tạo名 + 譽 + 不 + 好 + 地 · danh + dự + bất + hảo + địa nghĩa thành phần: danh + dự + bất + hảo + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ô nhụcMainlandKaggle Zh-Vi disreputably Từ liên quan Gần nghĩa名誉不好的 · 名誉退休的 · 名誉扫地 · 名誉博士 · 名誉博士学位 · 名誉好的 · 名誉学位 · 名誉董事长