名誉董事长

danh dự đổng sự trường

Hán Việt: danh dự đổng sự trường

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 董 (đổng) + 事 (sự) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tịch danh dự
  • Biên soạn honorary board chairman M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 名譽董事長 íngyù dǒngshìzhǎng n. honorary board chairman M:ge/²wèi
  • Tần suất từ n. honorary board chairman M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

名誉不好地 · 名誉不好的 · 名誉退休的 · 名誉扫地 · 名誉博士 · 名誉博士学位 · 名誉好的 · 名誉学位