名譽退休的 danh dự thối hưu đích Hán Việt: danh dự thối hưu đích Tổng quan danh dự Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 的 (đích)Hán Việtdanh dự thối hưu đíchCấu tạo名 + 譽 + 退 + 休 + 的 · danh + dự + thối + hưu + đích nghĩa thành phần: danh + dự + thối + hưu + đích Nghĩa ViệtCihui danh dự