名譽職 danh dự chức Hán Việt: danh dự chức Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 職 (chức)Hán Việtdanh dự chứcCấu tạo名 + 譽 + 職 · danh + dự + chức nghĩa thành phần: danh + dự + chức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不受薪俸也不實際執行職務的榮譽職位。如名譽理事、名譽顧問等。EngCihui 名譽職 íngyùzhí n. purely honorific office