名記者 míng jì zhě · danh kí giả Hán Việt: danh kí giả · Pinyin: míng jì zhě Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 記 (kí) + 者 (giả)Pinyinmíng jì zhěHán Việtdanh kí giảCấu tạo名 + 記 + 者 · danh + kí + giả nghĩa thành phần: danh + kí + giả