名词句 danh từ cú Hán Việt: danh từ cú Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 句 (cú)Hán Việtdanh từ cúTừ loạidanhCấu tạo名 + 詞 + 句 · danh + từ + cú nghĩa thành phần: danh + từ + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu danh từBiên soạn nominal sentenceEngCihui 名詞句 íngcíjù n. <lg.> nominal sentence Từ liên quan Gần nghĩa名词化 · 名词的 · 名詞 · 名词 · 名词性词 · 词句 · 名词性 · 名词类