名靰利鞚 míng jī lì kòng Pinyin: míng jī lì kòng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 靰 + 利 (lợi) + 鞚 (khống)Pinyinmíng jī lì kòngCấu tạo名 + 靰 + 利 + 鞚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靰:马缰绳;鞚:马笼头。比喻名利束缚人就象缰绳和锁链一样。