名駒 míng jū · danh câu Hán Việt: danh câu · Pinyin: míng jū Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 駒 (câu)Pinyinmíng jūHán Việtdanh câuCấu tạo名 + 駒 · danh + câu nghĩa thành phần: danh + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有名的好馬。如:「這匹名駒能日行千里,果然名不虛傳。」EngCihui 名駒 íngjū n. famous horse M:¹pǐ Từ liên quan Từ trái nghĩa劣马