劣馬

liè mǎ liệt mã

Hán Việt: liệt mã · Pinyin: liè mǎ

Tổng quan

ngựa tồi: ngựa khó thuần phục

Cấu tạo: (liệt) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa tồi: ngựa khó thuần phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不好的马; 性情暴躁不容易驾御的马制伏~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①不好的马。②性情暴躁不容易驾御的马制伏~。

Eng

  • Cihui 劣馬 lièmǎ n. 1. inferior horse; nag 2. vicious horse; fiery steed M:¹pǐ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

名驹 · 宝马 · 良马