名駒

míng jū danh câu

Hán Việt: danh câu · Pinyin: míng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名贵之驹。喻有才华的后生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名贵之驹。喻有才华的后生。

Eng

  • Cihui 名駒 íngjū n. famous horse M:¹pǐ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

劣马