後一任 hòu yī rèn · hậu nhất nhâm Hán Việt: hậu nhất nhâm · Pinyin: hòu yī rèn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 一 (nhất) + 任 (nhâm)Pinyinhòu yī rènHán Việthậu nhất nhâmCấu tạo後 + 一 + 任 · hậu + nhất + nhâm nghĩa thành phần: hậu + nhất + nhâm