后代的 hậu đại đích Hán Việt: hậu đại đích Tổng quan chưa sinh, sau này, trong tương lai Cấu tạo: 後 (hậu) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việthậu đại đíchTừ loạitínhCấu tạo後 + 代 + 的 · hậu + đại + đích nghĩa thành phần: hậu + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tương laiMainlandKaggle Zh-Vi unborn Từ liên quan Gần nghĩa后代 · 代的