後仰炮

hậu ngưỡng pháo

Hán Việt: hậu ngưỡng pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngưỡng) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後仰炮 òuyǎngpào n. <coll.> backward fall M:ge/mén/⁴zuò