後體腔 hậu thể khang Hán Việt: hậu thể khang Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việthậu thể khangCấu tạo後 + 體 + 腔 · hậu + thể + khang nghĩa thành phần: hậu + thể + khang Nghĩa EngCihui metacoeloma