後側片

hậu trắc phiến

Hán Việt: hậu trắc phiến

Tổng quan

(động vật) tấm bên lưng sâu bọ

Cấu tạo: (hậu) + (trắc) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) tấm bên lưng sâu bọ