後傾後屈 hậu khuynh hậu khuất Hán Việt: hậu khuynh hậu khuất Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 傾 (khuynh) + 後 (hậu) + 屈 (khuất)Hán Việthậu khuynh hậu khuấtCấu tạo後 + 傾 + 後 + 屈 · hậu + khuynh + hậu + khuất nghĩa thành phần: hậu + khuynh + hậu + khuất Nghĩa EngCihui retroversioflexion