后備方案 hòu bèi fāng àn · hậu bị phương án Hán Việt: hậu bị phương án · Pinyin: hòu bèi fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 備 (bị) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinhòu bèi fāng ànHán Việthậu bị phương ánCấu tạo后 + 備 + 方 + 案 · hậu + bị + phương + án nghĩa thành phần: hậu + bị + phương + án