後儒家

hậu nho gia

Hán Việt: hậu nho gia

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (nho) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後儒家 òuRújiā attr. a post-Confucian M:ge/¹míng/²wèi