後冷卻 hậu lãnh khước Hán Việt: hậu lãnh khước Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Hán Việthậu lãnh khướcCấu tạo後 + 冷 + 卻 · hậu + lãnh + khước nghĩa thành phần: hậu + lãnh + khước Nghĩa EngCihui aftercooling