後勤部 hậu cần bộ Hán Việt: hậu cần bộ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 勤 (cần) + 部 (bộ)Hán Việthậu cần bộCấu tạo後 + 勤 + 部 · hậu + cần + bộ nghĩa thành phần: hậu + cần + bộ Nghĩa EngCihui 後勤部 òuqínbù n. rear-service/logistics department