後半截 hậu bán tiệt Hán Việt: hậu bán tiệt Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 半 (bán) + 截 (tiệt)Hán Việthậu bán tiệtCấu tạo後 + 半 + 截 · hậu + bán + tiệt nghĩa thành phần: hậu + bán + tiệt Nghĩa EngCihui 後半截 òubànjié n. <coll.> 1. rear section 2. secondary wife; concubine