後半截

hậu bán tiệt

Hán Việt: hậu bán tiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (bán) + (tiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後半截 òubànjié n. <coll.> 1. rear section 2. secondary wife; concubine