後半月 hậu bán nguyệt Hán Việt: hậu bán nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 半 (bán) + 月 (nguyệt)Hán Việthậu bán nguyệtCấu tạo後 + 半 + 月 · hậu + bán + nguyệt nghĩa thành phần: hậu + bán + nguyệt Nghĩa EngCihui 後半月 òubànyuè n. the second half of a month