後半生

hòu bàn shēng hậu bán sanh

Hán Việt: hậu bán sanh · Pinyin: hòu bàn shēng

Tổng quan

nửa sau của cuộc đời

Cấu tạo: (hậu) + (bán) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa sau của cuộc đời

Eng

  • CC-CEDICT latter half of one's life
  • Cihui 後半生 òubànshēng n. second half of one's life

ja

  • JMdict latter half of one's life