後半部 hậu bán bộ Hán Việt: hậu bán bộ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 半 (bán) + 部 (bộ)Hán Việthậu bán bộCấu tạo後 + 半 + 部 · hậu + bán + bộ nghĩa thành phần: hậu + bán + bộ Nghĩa EngCihui 後半部 òubànbù n. second part of a book/film/etc.