後原足 hậu nguyên túc Hán Việt: hậu nguyên túc Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 原 (nguyên) + 足 (túc)Hán Việthậu nguyên túcCấu tạo後 + 原 + 足 · hậu + nguyên + túc nghĩa thành phần: hậu + nguyên + túc Nghĩa EngCihui eucoiliform