后台硬

hậu thai ngạnh

Hán Việt: hậu thai ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có chỗ dựa vững
  • Biên soạn v.p. have strong backing

Eng

  • Cihui 後臺硬 òutái yìng v.p. have strong backing; Tā ∼. He has strong backing

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 后台 · 后台入口 · 后台打印 · 后台进程 · 后台面 · 后台处理 · 後臺