後臺硬 hậu thai ngạnh Hán Việt: hậu thai ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 硬 (ngạnh)Hán Việthậu thai ngạnhCấu tạo後 + 臺 + 硬 · hậu + thai + ngạnh nghĩa thành phần: hậu + thai + ngạnh Nghĩa EngCihui 後臺硬 òutái yìng v.p. have strong backing | Tā ∼. He has strong backing.