後基節 hậu cơ tiết Hán Việt: hậu cơ tiết Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 基 (cơ) + 節 (tiết)Hán Việthậu cơ tiếtCấu tạo後 + 基 + 節 · hậu + cơ + tiết nghĩa thành phần: hậu + cơ + tiết Nghĩa EngCihui meron