後壁鄉 hòu bì xiāng · hậu bích hương Hán Việt: hậu bích hương · Pinyin: hòu bì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 壁 (bích) + 鄉 (hương)Pinyinhòu bì xiāngHán Việthậu bích hươngCấu tạo後 + 壁 + 鄉 · hậu + bích + hương nghĩa thành phần: hậu + bích + hương