後處理

hòu chǔ lǐ hậu xử lí

Hán Việt: hậu xử lí · Pinyin: hòu chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後處理 òuchǔlǐ n. recycling of nuclear fuels