後備兵 hậu bị binh Hán Việt: hậu bị binh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 備 (bị) + 兵 (binh)Hán Việthậu bị binhCấu tạo後 + 備 + 兵 · hậu + bị + binh nghĩa thành phần: hậu + bị + binh Nghĩa EngCihui 後備兵 òubèibīng n. <mil.> reservist M:ge/¹míng/²wèi