後備的 hậu bị đích Hán Việt: hậu bị đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 備 (bị) + 的 (đích)Hán Việthậu bị đíchCấu tạo後 + 備 + 的 · hậu + bị + đích nghĩa thành phần: hậu + bị + đích Nghĩa EngCihui mothball