後備軟盤

hậu bị nhuyễn bàn

Hán Việt: hậu bị nhuyễn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (bị) + (nhuyễn) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後備軟盤 òubèi ruǎnpán n. back-up computer diskette/disk M:ge/¹pán