後備隊 hậu bị đội Hán Việt: hậu bị đội Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 備 (bị) + 隊 (đội)Hán Việthậu bị độiCấu tạo後 + 備 + 隊 · hậu + bị + đội nghĩa thành phần: hậu + bị + đội Nghĩa EngCihui 後備隊 òubèiduì n. reserve troops M:ge/⁴zhī