後外跳 hòu wài tiào · hậu ngoại khiêu Hán Việt: hậu ngoại khiêu · Pinyin: hòu wài tiào Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 外 (ngoại) + 跳 (khiêu)Pinyinhòu wài tiàoHán Việthậu ngoại khiêuCấu tạo後 + 外 + 跳 · hậu + ngoại + khiêu nghĩa thành phần: hậu + ngoại + khiêu