後頭骨 hậu đầu cốt Hán Việt: hậu đầu cốt Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 頭 (đầu) + 骨 (cốt)Hán Việthậu đầu cốtCấu tạo後 + 頭 + 骨 · hậu + đầu + cốt nghĩa thành phần: hậu + đầu + cốt Nghĩa EngCihui 後頭骨 òutóugǔ n. <phys.> parietal bone M:²kuài